nữ cao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng hát cao nhất của nữ giới trong âm nhạc, đặc biệt là trong nhạc cổ điển và opera: "Nữ cao" là thuật ngữ âm nhạc dùng để chỉ loại giọng hát nữ có âm vực cao nhất, thường đảm nhận giai điệu chính.
- Người hát giọng nữ cao: "Nữ cao" cũng có thể dùng để chỉ chính ca sĩ sở hữu và biểu diễn bằng loại giọng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phần aria nổi tiếng đó được viết riêng cho giọng nữ cao.
- Cô ấy là một nữ cao trẻ đầy triển vọng của Nhà hát Giao hưởng Quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giọng nữ cao kịch tính": Chỉ giọng nữ cao có âm sắc mạnh mẽ, vang và dày, thường dùng trong các vai diễn opera đòi hỏi cường độ lớn.
- Vai nữ chính trong vở opera đó đòi hỏi một giọng nữ cao kịch tính.
"Nữ cao màu sắc": Chỉ giọng nữ cao nhẹ nhàng, linh hoạt và chú trọng đến kỹ thuật trang điểm âm thanh, thường thể hiện các đoạn nhạc nhanh và phức tạp.
- Cô ấy thể hiện xuất sắc vai diễn với tư cách là một nữ cao màu sắc.
Biến thể và từ gần giống
Soprano (danh từ, mượn từ tiếng nước ngoài): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn cảnh âm nhạc quốc tế.
- Bản hợp xướng được trình bày bởi một soprano người Ý.
Giọng nữ trầm (danh từ): Chỉ loại giọng nữ có âm vực thấp hơn giọng nữ cao.
- Nam cao (danh từ): Chỉ giọng hát cao nhất của nam giới.
Từ đồng nghĩa
- Soprano: Giọng nữ cao (từ mượn, thông dụng trong thuật ngữ âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nữ cao")